sob sister

Định nghĩa

Danh từ: "sob sister" một thuật ngữ không chính thức, dùng để chỉ một nhà báo (thường nữ) chuyên viết những câu chuyện tình cảm, ủy mị, hoặc gây xúc động mạnh, nhằm khơi gợi lòng thương cảm của độc giả.

dụ sử dụng
  • (Tờ báo đã thuê một nhà báo chuyên viết chuyện cảm động để đưa tin về sự kiện từ thiện khiến độc giả quyên góp.)
  • ( ấy được biết đến nhà báo chuyên viết chuyện ủy mị nhất thành phố, luôn tìm ra những góc nhìn đau lòng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sob sister" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai, ám chỉ việc khai thác cảm xúc quá mức để câu view hoặc gây ảnh hưởng.
  • Trong văn nói, cụm từ này cũng có thể được dùng để chỉ bất kỳ ai (không nhất thiết nhà báo) hay kể lể, than vãn về hoàn cảnh của mình một cách ủy mị.
Biến thể từ gần giống
  • Sob story (danh từ): câu chuyện thương tâm, thường được kể để gây thương cảm.
    • He told a long sob story about losing his wallet to avoid paying. (Anh ta kể một câu chuyện thương tâm dài về việc mất để tránh trả tiền.)
  • Sob (động từ): khóc nức nở, thổn thức.
    • She sobbed uncontrollably after hearing the bad news. ( ấy khóc nức nở không kiểm soát sau khi nghe tin dữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sentimental journalist: nhà báo viết về cảm xúc.
  • Human-interest writer: người viết về các câu chuyện đời thường gây xúc động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sob out: kể lể trong nước mắt.
    • She sobbed out her entire story to the reporter. ( ấy kể lể toàn bộ câu chuyện của mình trong nước mắt cho phóng viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Crocodile tears: nước mắt cá sấu (giả vờ khóc).
    • Don't be fooled by his sob story; they are just crocodile tears. (Đừng bị lừa bởi câu chuyện thương tâm của anh ta; đó chỉ nước mắt cá sấu thôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sob sister"

sob sister
A sob sister writes a touching article about a community garden.